deep space

Học thuật
Thân thiện
deep space

An astronomer studies a distant galaxy through a powerful telescope in deep space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không gian vũ trụ sâu thẳm: Chỉ những vùng không gian vũ trụ rất xa, nằm hoàn toàn bên ngoài phạm vi ảnh hưởng của Trái Đất hệ Mặt Trời. Đây không gian giữa các thiên hoặc các vùng rất xa trong thiên của chúng ta.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The telescope is designed to observe objects in deep space. (Kính viễn vọng được thiết kế để quan sát các vật thể trong không gian sâu.)
    • Scientists are searching for signals from deep space. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm tín hiệu từ không gian vũ trụ sâu thẳm.)
    • The probe is traveling into deep space. (Tàu thăm dò đang du hành vào vùng không gian sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deep space exploration": thám hiểm không gian sâu.

    • Deep space exploration requires advanced technology. (Thám hiểm không gian sâu đòi hỏi công nghệ tiên tiến.)
  • "deep space mission": sứ mệnh không gian sâu.

    • NASA is planning a new deep space mission. (NASA đang lên kế hoạch cho một sứ mệnh không gian sâu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Outer space (n): không gian vũ trụ (nói chung, có thể bao gồm cả vùng gần hơn).
  • Interstellar space (n): không gian giữa các vì sao (trong một thiên ).
  • Intergalactic space (n): không gian giữa các thiên .
Từ đồng nghĩa
  • The cosmos: vũ trụ.
  • The void: khoảng không vũ trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "deep space" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "deep space".)

deep space

An astronomer studies a distant galaxy through a powerful telescope in deep space.

Noun
  1. Những vùng xa hẳn bên ngoài khí quyển